- Trang chủ
- Tin tức
Tổng hợp các Late Breaking Trials tại ACC 2026

1. Điều trị thuyên tắc phổi nguy cơ trung bình cao (HI-PEITHO)
Thử nghiệm so sánh thrombolysis qua catheter hướng dẫn siêu âm (ultrasound-facilitated, Akos system) + kháng đông vs kháng đông đơn thuần.
Kết quả: Giảm rõ rệt endpoint chính ở ngày 7 (tử vong, tái phát PE, sụp đổ huyết động) – 4% vs 10%. Giảm nhu cầu cứu trợ.
Tuy nhiên, không khác biệt về tử vong hay tái phát ở 30 ngày. Thảo luận: Đây là bằng chứng đầu tiên cho thấy can thiệp làm thay đổi hard endpoint ở PE (trước đây chỉ surrogate). Tuy vậy, nhiều ý kiến nghiêng về thrombectomy cơ học lớn (như Inari FlowTriever) hơn vì hiệu quả cao và ít rủi ro hơn; cần thêm dữ liệu từ PEERLESS và các thử nghiệm sắp tới.
2. Hỗ trợ cơ học trong STEMI và high-risk PCI
STEMI-DTU (Door-to-Unload): Unloading thất trái bằng Impella trước PCI ở STEMI anterior lớn (không sốc). Kết quả âm tính – không giảm kích thước nhồi máu (đo bằng CMR), thậm chí có xu hướng tăng. Lý do chính: trì hoãn mở động mạch 30–40 phút.
Bài học: “Time is muscle” vẫn quan trọng nhất. Không nên trì hoãn PCI để unload ở bệnh nhân ổn định huyết động. Có tín hiệu hại (chảy máu cao ~30%).
CHIP-BCIS3: Impella CP hỗ trợ routine trong high-risk PCI (Syntax cao, EF thấp, không sốc). Kết quả âm tính, thậm chí xu hướng tử vong cao hơn ở nhóm Impella, nhiều biến chứng mạch máu và chảy máu.
Kết luận: Không dùng routine mechanical circulatory support (MCS) ở high-risk PCI. Chỉ dùng chọn lọc ở trường hợp rất phức tạp (ví dụ: bóng nở gây sụp đổ ngay). Cần PROTECT-IV để làm rõ subgroup.
3. Physiology không xâm lấn từ ảnh mạch (Angio-based FFR)
ALL-RISE (CathWorks) và FAST III (Pie Medical): So sánh angio-FFR vs wire-based FFR. Cả hai đều cho thấy non-inferior về endpoint lâm sàng.
Ý nghĩa thực tiễn: Có thể thay thế dây đo, giảm thời gian, giảm xạ, giảm rủi ro (dissection). Tăng khả năng áp dụng physiology-guided PCI rộng rãi hơn, đặc biệt ở non-culprit ACS hoặc post-PCI. AI sẽ tiếp tục phát triển.
4. Intravascular imaging (IVUS/OCT) trong PCI phức tạp
OPTIMAL (left main) và IVUS-CHIP (complex PCI): Cả hai thử nghiệm lớn đều âm tính cho superiority của IVUS so với angio-guided (post-dilation cao ở nhóm chứng).
Ngược lại, DKCRUSH VIII (bifurcation) cho thấy lợi ích của IVUS.
Thảo luận: Ở trung tâm kinh nghiệm cao với kỹ thuật PSP (pre-dilation – stent – post-dilation) chuẩn, angio đã đủ tốt nên khó chứng minh thêm giá trị của imaging. Không nên dùng routine ở mọi trường hợp (tăng chi phí, thời gian), nhưng vẫn rất hữu ích cho operator trung bình và trường hợp phức tạp (calcification, CTO…).
5. CTO PCI – ORBITA-CTO
Thử nghiệm mù đôi, sham-controlled (50 bệnh nhân, CTO không quá phức tạp – J-CTO ≤3).
Kết quả: PCI CTO cải thiện rõ rệt triệu chứng đau thắt ngực và ngày không đau so với sham, duy trì đến 6 tháng.
Ý nghĩa: Xác nhận lợi ích cơ học thực sự (không chỉ placebo). Tuy nhiên, bệnh nhân được chọn lọc nghiêm ngặt → không thay đổi practice rộng rãi, chỉ khuyến khích ở CTO gây triệu chứng nặng và có khả năng thành công cao.
6. Structural heart interventions
CHAMPION-AF: Watchman (LAA closure) vs DOAC ở rung nhĩ. Đạt non-inferiority về endpoint chính, nhưng có tranh cãi (event rate thấp hơn dự tính, trend tăng ischemic stroke, device-related thrombus).
Quan điểm: Không thay DOAC routine. Chỉ xem là lựa chọn thay thế ở bệnh nhân chống chỉ định hoặc không tuân thủ DOAC, cần shared decision-making.
PRO-TAVI: PCI trước TAVI vs TAVI trước và PCI chỉ khi có triệu chứng (bệnh nhân cao tuổi có CAD). Không khác biệt endpoint chính, nhưng PCI trước tăng chảy máu. → Có thể trì hoãn PCI sau TAVI an toàn hơn ở người già.
PROTECT H2H: So sánh thiết bị bảo vệ não (Sentinel filter vs Emboliner full protection) trong TAVI. Không khác biệt endpoint lâm sàng, nhưng Emboliner bắt được nhiều debris hơn.
Hai chuyên gia vẫn ủng hộ dùng bảo vệ não ở nhiều trường hợp (dù bằng chứng còn hạn chế).
Tricuspid regurgitation (TR): Dữ liệu 2 năm từ TRILUMINATE, TRI-FR (clip), và TRISCEND II (replacement) cho thấy giảm nhập viện suy tim (khoảng 50%), gợi ý lợi ích hard endpoint (tử vong + HF hospitalization) khi theo dõi dài hơn. → Tăng niềm tin vào can thiệp TR, dù vẫn class 2a.
SURVIV (mitral valve-in-valve): TMVR (balloon-expandable) vs redo surgery ở van sinh học hỏng. TMVR thắng rõ rệt (giảm thời gian nằm viện, ít biến chứng, giảm endpoint chính). → Hướng tới trở thành lựa chọn đầu tay, đặc biệt trong lifetime management.
7. Heart failure liên quan
SPIRIT-HF: Spironolactone ở HFpEF/HFmrEF → âm tính, không lợi ích, tăng tác dụng phụ (hypotension, hyperkalemia, suy thận).
Xác nhận SGLT2i vẫn là thuốc có bằng chứng mạnh nhất ở HFpEF. Mở đường cho catheter-based therapies và công cụ theo dõi mới (lung impedance, voice acoustic…).
Kết luận chung từ hai chuyên gia
ACC 2026 có nhiều thử nghiệm randomized chất lượng cao, một số thay đổi practice (ORBITA-CTO, angio-FFR, TMVR), một số củng cố nguyên tắc cũ (time is muscle, không dùng MCS routine), một số đặt câu hỏi mới (Impella, LAA closure, imaging).
Nhấn mạnh patient selection, heart-team discussion, và cá thể hóa điều trị. Cần thêm dữ liệu dài hạn và subgroup để làm rõ chỉ định.
Ts Ngô Minh Hùng (st)
