Loading...

Những điểm chính trong tiếp cận suy tim sau hội nghị ESC 2026 tại Munich

Tóm tắt những thay đổi chính trong Hướng dẫn ESC 2026 về Quản lý Suy tim Hướng dẫn ESC 2026 (công bố 28/08/2026) là bản cập nhật quan trọng so với 2021, với nhiều thay đổi mang tính cấu trúc và thực hành lâm sàng. Dưới đây là các điểm chính:
/img/news/full_timmachcanthiep_nhung-diem-chinh-trong-tiep-can-suy-tim-sau-hoi-nghi-esc-2026-tai-munich-2026830105129.jpeg

Tóm tắt những thay đổi chính trong Hướng dẫn ESC 2026 về Quản lý Suy tim

Hướng dẫn ESC 2026 (công bố 28/08/2026) là bản cập nhật quan trọng so với 2021, với nhiều thay đổi mang tính cấu trúc và thực hành lâm sàng. Dưới đây là các điểm chính:

  1. Thay đổi phân loại và định nghĩa quan trọng nhất
  • HFrEF được mở rộng: LVEF ≤ 50% (trước đây ≤ 40%).
  • HFmrEF bị loại bỏ hoàn toàn.
  • HFpEF: LVEF ≥ 50%.
  • “Decompensated HF” thay thế “Acute HF”: Nhấn mạnh suy tim mất bù hơn là phân biệt cấp/mạn tính cứng nhắc.
  • Áp dụng đầy đủ giai đoạn suy tim A–D (tương tự ACC/AHA):
    • Stage A: Nguy cơ (có yếu tố nguy cơ, chưa có bệnh cấu trúc).
    • Stage B: Tiền suy tim (có bất thường cấu trúc/chức năng hoặc biomarker tăng, chưa triệu chứng).
    • Stage C: Suy tim có triệu chứng (chia HFrEF ≤50% và HFpEF ≥50%).
    • Stage D: Suy tim tiến triển (triệu chứng nặng, giảm khả năng gắng sức, tái nhập viện dù đã điều trị tối ưu).
  1. Phân loại liệu pháp mới (Foundational / Additional / Guideline-Directed Interventional)
  • Foundational Medical Therapy (FMT): Nền tảng cho hầu hết bệnh nhân (độc lập LVEF ở nhiều thuốc):
    • ACE-I/ARNI hoặc ARB
    • Beta-blocker
    • SGLT2-i (dapagliflozin/empagliflozin)
    • MRA (steroid MRA cho HFrEF; steroid hoặc non-steroid MRA cho HFpEF)
  • Additional Medical Therapy: Ivabradine, vericiguat, digoxin/digitoxin, hydralazine/ISDN, semaglutide/tirzepatide, sắt tĩnh mạch…
  • Guideline-Directed Interventional Therapy (GDIT): CRT, ICD, TEER, TAVI/SAVR, LVAD, ghép tim, MCS tạm thời…
  1. Những khuyến cáo mới và thay đổi mức độ quan trọng

Phòng ngừa & Stage B

  • Tư vấn lối sống lành mạnh mạnh mẽ hơn (Class I).
  • GLP-1 RA nên cân nhắc ở T2DM + ≥1 yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • ACE-I/ARB + beta-blocker + eplerenone được nhấn mạnh ở Stage B có giảm LVEF.

Điều trị mạn tính

  • Tăng liều FMT nhanh (mỗi 1–2 tuần) đến liều đích RCT (Class I).
  • Tiếp tục FMT dù bệnh nhân hết triệu chứng hoặc LVEF cải thiện (Class I).
  • MRA được khuyến cáo độc lập LVEF (Class I A).
  • SGLT2-i khuyến cáo độc lập LVEF (Class I A).
  • Digoxin/digitoxin nâng lên Class IIa ở HFrEF LVEF ≤40% dù đã tối ưu FMT.
  • Semaglutide hoặc tirzepatide nên cân nhắc ở HF có triệu chứng, LVEF ≥45%, BMI ≥30 (kể cả không đái tháo đường) – Class IIa.

Suy tim mất bù (Decompensated HF)

  • Khởi động SGLT2-i trong viện sau ổn định ban đầu (Class I).
  • Hướng dẫn lợi tiểu bằng natri niệu có thể cân nhắc.
  • Nhấn mạnh vai trò Shock Team và chọn lọc MCS tạm thời (microaxial flow pump ở shock do STEMI chọn lọc).

Suy tim tiến triển & can thiệp

  • Tư vấn sớm trung tâm suy tim tiến triển (Class I A).
  • LVAD nâng lên khuyến cáo Class I ở bệnh nhân chọn lọc (BTT, BTC, destination…).
  • TEER (mitral) nâng lên Class I ở bệnh nhân phù hợp tiêu chuẩn.
  • Điều trị amyloidosis TTR (vutrisiran, tafamidis, acoramidis) mở rộng đến NYHA I–III (Class I A).

Quản lý đa chuyên khoa & khác

  • Tập luyện cá thể hóa + phục hồi chức năng tim được khuyến cáo mạnh (Class I).
  • Đánh giá lo âu, trầm cảm, frailty.
  • Theo dõi áp lực động mạch phổi từ xa nâng mức khuyến cáo.
  • Chăm sóc tiền thai sản và chống chỉ định rõ nhiều thuốc trong thai kỳ.

Ý nghĩa thực hành lâm sàng

  • Đơn giản hóa phân loại (bỏ HFmrEF) giúp dễ áp dụng hơn.
  • FMT trở thành “xương sống” cho gần như mọi bệnh nhân suy tim có triệu chứng.
  • Tập trung mạnh vào phòng ngừa sớm (Stage A/B), tăng cường liệu pháp nền nhanh, và can thiệp chọn lọc ở giai đoạn tiến triển.
  • Nhiều thuốc/can thiệp trước đây “có thể cân nhắc” nay được nâng mức khuyến cáo nhờ dữ liệu mới (SGLT2-i toàn phổ, MRA toàn phổ, GLP-1 RA, TEER, LVAD, thuốc amyloid…).

Tóm lại, ESC 2026 chuyển từ cách tiếp cận theo phân suất tống máu cứng nhắc sang mô hình giai đoạn + liệu pháp nền tảng toàn diện, đồng thời đẩy mạnh phòng ngừa, điều trị tích cực sớm và quản lý cá thể hóa ở giai đoạn muộn.

(Ts Ngô Minh Hùng tổng hợp)

Tin liên quan View more