Loading...

Tóm tắt những điểm chính của Hướng dẫn ESC 2026 về Quản lý Bệnh Tim mạch và Bệnh Thận mạn (CKD)

Tóm tắt những điểm chính của Hướng dẫn ESC 2026 về Quản lý Bệnh Tim mạch và Bệnh Thận mạn (CKD) (Hợp tác với European Renal Association – ERA, công bố 28/08/2026) Đây là hướng dẫn chuyên biệt đầu tiên của ESC kết hợp chặt chẽ giữa tim mạch và thận, nhấn mạnh mối liên hệ hai chiều mạnh mẽ giữa CVD và CKD. Cách tiếp cận được tóm tắt bằng khung “STAMP on CKD”.
/img/news/full_timmachcanthiep_tom-tat-nhung-diem-chinh-cua-huong-dan-esc-2026-ve-quan-ly-benh-tim-mach-va-benh-than-man-ckd-2026830112957.jpeg

Tóm tắt những điểm chính của Hướng dẫn ESC 2026 về Quản lý Bệnh Tim mạch và Bệnh Thận mạn (CKD)


(Hợp tác với European Renal Association – ERA, công bố 28/08/2026)

Đây là hướng dẫn chuyên biệt đầu tiên của ESC kết hợp chặt chẽ giữa tim mạch và thận, nhấn mạnh mối liên hệ hai chiều mạnh mẽ giữa CVD và CKD. Cách tiếp cận được tóm tắt bằng khung “STAMP on CKD”.

  1. Khung tiếp cận STAMP on CKD (Central Illustration)
  • S – Screen for CKD (sàng lọc)
  • T – Triage and stage CKD (phân loại giai đoạn và nguy cơ)
  • A – Address CKD risk (giảm yếu tố nguy cơ)
  • M – Modify approach to CVD management (điều chỉnh chiến lược điều trị CVD theo CKD)
  • P – Plan health services (lập kế hoạch chăm sóc đa chuyên khoa)
  1. Chẩn đoán và phân tầng CKD
  • Khuyến cáo mạnh (Class I) đo eGFR (creatinine-based) + uACR (albumin/creatinine ratio) ở tất cả bệnh nhân CVD.
  • Phân loại theo KDIGO (eGFR + albuminuria) thành nguy cơ trung bình / cao / rất cao.
  • Xác nhận tính mạn tính bằng ≥2 lần đo cách nhau ≥3 tháng.
  • Sử dụng Kidney Failure Risk Equation (KFRE) để ước tính nguy cơ cần thận nhân tạo (Class I A).
  • Khuyến cáo đo cystatin C khi creatinine không chính xác.
  1. Đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân CKD
  • Bệnh nhân CKD nặng được coi là nguy cơ CVD rất cao (Class I).
  • Sử dụng các thang điểm có tích hợp eGFR/albuminuria:
    • SCORE2 / SCORE2-OP + CKD Add-on
    • SCORE2-Diabetes
    • SMART2 (khi đã có ASCVD)
    • SCORE2-HF, SMART2-HF, LIFE-Preserved…
  1. Liệu pháp nền tảng bảo vệ tim–thận (Foundational therapies) – Điểm quan trọng nhất

Các thuốc được khuyến cáo mạnh (Class I A) để làm chậm tiến triển CKD + giảm biến cố tim mạch:

Thuốc

Đối tượng chính

eGFR tối thiểu

ACEI/ARB (liều tối đa dung nạp)

Tất cả CKD

≥30 (có thể cân nhắc thấp hơn)

SGLT2i

CKD + T2DM hoặc CKD không ĐTĐ có albuminuria cao

≥20

Finerenone (nsMRA)

CKD + T2DM + albuminuria

≥25

GLP-1 RA (semaglutide)

CKD + T2DM (tiêu chuẩn albuminuria/eGFR cụ thể)

25–74 tùy mức albuminuria

  • Không dùng phối hợp ACEI + ARB (Class III).
  • SGLT2i và GLP-1RA được ưu tiên là thuốc hạ đường huyết hàng đầu ở T2DM + CKD.
  1. Quản lý huyết áp
  • Mục tiêu huyết áp tâm thu 120–129 mmHg (nếu dung nạp) ở eGFR ≥30 (Class I A).
  • Đo HA ngoài phòng khám (ABPM/HBPM) được khuyến cáo.
  1. Rối loạn lipid và chống kết tập tiểu cầu
  • Statin cường độ cao được khuyến cáo ở CKD eGFR <60 không lọc máu (Class I A), bất kể mức lipid.
  • Không khuyến cáo chống kết tập tiểu cầu thường quy ở CKD eGFR <60 không có ASCVD triệu chứng (Class III) vì nguy cơ chảy máu cao.
  1. Suy tim và CKD (rất quan trọng)
  • SGLT2i khuyến cáo ở HF + CKD (eGFR ≥20) bất kể LVEF (Class I A).
  • MRA (steroidal ở HFrEF; steroidal hoặc non-steroidal ở HFpEF/HFmrEF) được khuyến cáo/cân nhắc mạnh.
  • ARNI có thể giúp làm chậm suy giảm eGFR.
  • Ở suy tim mất bù: khởi động sớm SGLT2i, cân nhắc acetazolamide + lợi tiểu quai, đánh giá đáp ứng lợi tiểu sớm.
  1. Các điểm thực hành quan trọng khác
  • Lối sống: bỏ thuốc lá, natri <2 g/ngày, giảm cân, vận động.
  • Theo dõi chặt chẽ eGFR và kali khi dùng ACEI/ARB/MRA/SGLT2i.
  • Tầm soát và điều trị thiếu máu, thiếu sắt, rối loạn nhịp, bệnh van tim ở bệnh nhân CKD.
  • Phối hợp đa chuyên khoa (tim mạch – thận) sớm, đặc biệt khi nguy cơ suy thận cao hoặc eGFR thấp.

Tóm lại: Hướng dẫn 2026 đặt CKD vào trung tâm của quản lý CVD. Điểm then chốt là sàng lọc tích cực + sử dụng sớm và đầy đủ bộ tứ bảo vệ tim–thận (ACEI/ARB + SGLT2i + finerenone + GLP-1RA) theo chỉ định, đồng thời điều chỉnh chiến lược điều trị CVD theo mức độ suy thận. Đây là bước tiến lớn hướng tới y học cá thể hóa cardiorenal.

Ts Ngô Minh Hùng tổng hợp từ ESCMunich2026

Tin liên quan View more