Loading...

8 thử nghiệm quan trọng nhất được trình bày tại ACC 2026

Tóm tắt các ý chính của hội thảo “What should change in your practice after ACC 2026” (ACC Cardiology Hour – New Orleans, 2026) Đây là nội dung buổi thảo luận chuyên sâu của 5 chuyên gia hàng đầu về 8 thử nghiệm quan trọng nhất được trình bày tại ACC 2026, tập trung vào những thay đổi thực hành lâm sàng.
/img/news/full_timmachcanthiep_8-thu-nghiem-quan-trong-nhat-duoc-trinh-bay-tai-acc-2026-202644215615.jpeg

1. CHAMPION-AF Trial (Left Atrial Appendage Closure – Watchman vs NOAC)

  • Mục tiêu: So sánh Watchman FLX với NOAC lâu dài ở bệnh nhân rung nhĩ (AF) có thể dùng thuốc chống đông (không phải chống chỉ định).
  • Kết quả chính(3 năm):
    • Efficacy (tử vong tim mạch + đột quỵ + thuyên tắc hệ thống): Non-inferior(5.7% vs 4.8%).
    • Non-procedural bleeding: Superior(10.9% vs 19%, p<0.001).
  • Thảo luận:
    • Cung cấp lựa chọn thực sự cho bệnh nhân không muốn uống thuốc chống đông lâu dài.
    • Stroke hơi cao hơn ở nhóm device (nhưng số lượng nhỏ).
    • Tỷ lệ biến chứng thủ thuật rất thấp (0.5%).
  • Thay đổi thực hành: Có thể thảo luận shared decision-makinggiữa device và NOAC ở nhóm nguy cơ trung bình (CHA₂DS₂-VASc ~3.5).

2. SMART-DECISION Trial – Ngừng Beta-blocker sau nhồi máu cơ tim

  • Bệnh nhân ổn định sau MI, LVEF ≥40%, đã dùng beta-blocker >1 năm.
  • Kết quả: Ngừng beta-blocker non-inferiorso với tiếp tục (composite death/MI/HF hospitalization: 7.2% vs 9%, p<0.001 non-inferiority).
  • Thảo luận:
    • Phù hợp với xu hướng giảm dùng thuốc không cần thiết lâu dài (polypharmacy).
    • Beta-blocker không còn cần thiết vô thời hạn nếu LVEF bình thường hoặc gần bình thường và không có suy tim.
  • Thay đổi thực hành: Giảm chỉ định beta-blocker dài hạn ở nhóm EF ≥40% sau MI (trừ khi có chỉ định khác).

3. SCOUT-HCM Trial – Mavacamten ở thiếu niên bị tắc nghẽn hypertrophic cardiomyopathy (oHCM)

  • Phase 3, randomized, placebo-controlled ở trẻ 12–18 tuổi.
  • Kết quả: Giảm gradient LVOT rất mạnh (−48 mmHg vs −0.5 mmHg, p<0.001) sau 28 tuần.
  • Không giảm LVEF đáng kể, biến chứng tương đương.
  • Thảo luận: Kết quả tốt như ở người lớn. Có tiềm năng thay đổi lịch sử tự nhiên bệnh (giảm phì đại, giảm loạn nhịp?).
  • Thay đổi thực hành: Mavacamten có thể được mở rộng cho thiếu niên có triệu chứng tắc nghẽn.

4. HI-PATH Trial – Ultrasound-facilitated catheter-directed thrombolysis trong PE nguy cơ trung bình (intermediate-risk)

  • So sánh catheter-directed thrombolysis + ultrasound + anticoagulation vs anticoagulation đơn thuần.
  • Kết quả: Giảm rõ rệt composite PE-related death + decompensation + tái phát (4% vs 10.3%).
  • Chảy máu tăng nhẹ (3.7% vs 1.5%), không có xuất huyết não.
  • Thảo luận: Đây là bằng chứng mạnh đầu tiên cho liệu pháp can thiệp tại chỗ ở nhóm intermediate-risk PE.
  • Thay đổi thực hành: Sẽ trở thành tiêu chuẩn mới cho intermediate-risk pulmonary embolism.

5. SOTA-CADENCE Trial – Sotatercept trong nhóm 2 PH (post- & pre-capillary PH) trên HFpEF

  • Thuốc ức chế TGF-β, không phải thuốc giãn mạch.
  • Giảm pulmonary vascular resistance và có tác dụng trên thất trái.
  • Thảo luận: Mở ra hướng điều trị mới cơ chế bệnh sinh thay vì chỉ giãn mạch. HFpEF vẫn là “waste basket”, nhưng đang có nhiều tiến bộ (SGLT2i, sotatercept…).

6. PROTAVI Trial – Hoãn PCI ở bệnh nhân TAVI có CAD

  • Randomized, non-inferiority: PCI trước TAVI vs hoãn PCI sau TAVI.
  • Bệnh nhân có CAD nhẹ-trung bình (Syntax score thấp ~10).
  • Kết quả: Hoãn PCI sau TAVI non-inferiorvề composite mortality/MI/stroke/bleeding sau 1 năm.
  • Thảo luận: Trong CAD không nặng, có thể an toàn hoãn PCI sau khi xử lý hẹp van chủ. Với CAD nặng cần nghiên cứu thêm.
  • Thay đổi thực hành: Xu hướng đang dịch chuyển sang làm PCI sau TAVI ở nhiều trung tâm.

7. SURVIVE Trial (Brazil) – Transcatheter vs Surgical valve-in-valve cho van hai lá nhân tạo hỏng

  • Bệnh nhân chủ yếu rheumatic, nữ, trẻ hơn.
  • Kết quả: Valve-in-valve (transcatheter) vượt trội rõ rệt về tử vong + đột quỵ tàn tật sau 1 năm (5.3% vs 20.8%).
  • Nhược điểm: Tái nhập viện cao hơn, lo ngại huyết khối van và kết quả dài hạn.
  • Thảo luận: Thay đổi mạnh thực hành – valve-in-valve mitral đang trở thành lựa chọn đầu tay ở hầu hết các trung tâm (80–90%).

8. TRI-FR Trial – Transcatheter tricuspid repair (edge-to-edge) cho tricuspid regurgitation nặng – Follow-up 2 năm

  • Không cho phép crossover sớm.
  • Kết quả: Giảm 44% nguy cơ nhập viện suy tim lần đầu và tái phát sau 2 năm.
  • Lợi ích rõ rệt hơn khi theo dõi dài (60% nhập viện suy tim xảy ra sau năm thứ nhất).
  • Thảo luận: Cần thiết kế thử nghiệm dài hạn và hạn chế crossover để thấy lợi ích lâm sàng thực sự (không chỉ cải thiện triệu chứng). 

Dr Ngô Minh Hùng, FACC, FSCAI

(sưu tầm và tổng hợp)

Tin liên quan View more