Loading...

Tóm tắt các ý chính của tài liệu của ACC_AHA 2026 Guideline for the Management of Dyslipidemia

Tóm tắt các ý chính của tài liệu “ACC/AHA 2026 Guideline for the Management of Dyslipidemia” (Tóm tắt cập nhật quan trọng nhất so với hướng dẫn 2018)
/img/news/full_timmachcanthiep_tom-tat-cac-y-chinh-cua-tai-lieu-cua-acc-aha-2026-guideline-for-the-management-of-dyslipidemia-202644221815.jpeg

1. Tổng quan thay đổi lớn

  • Thay thế hoàn toàn hướng dẫn 2018 về quản lý cholesterol máu.
  • Ba thuốc mới được FDA phê duyệt sau 2018: Bempedoic acid, Inclisiran, Evacumab.
  • Sử dụng PREVENT equationsthay vì Pooled Cohort Equations (PCE).
  • Trở lại mạnh mẽ với mục tiêu LDL-C và non-HDL-C cụ thể(numeric goals) thay vì chỉ nói phần trăm giảm.
  • Tăng vai trò của ApoBLp(a).
  • Mở rộng rất lớn vai trò của Coronary Artery Calcium (CAC)

2. Những gì cần đo lường (What we measure)

  • LDL-C calculation: Class 1 – Ưu tiên dùng Martin-Hopkinshoặc Sampson-NIH equation thay vì Friedewald (đặc biệt khi TG ≥150 mg/dL hoặc LDL-C thấp <70).
  • ApoB: Class 2a – Nên đo ở bệnh nhân đang điều trị (đặc biệt ASCVD, CKM syndrome, ĐTĐ, TG cao) khi LDL-C/non-HDL-C đã đạt mục tiêu, để quyết định có cần tăng cường điều trị không. ApoB phản ánh chính xác hơn số lượng hạt xơ vữa.
  • Lp(a): Class 1 – Đo ít nhất một lầntất cả người lớn để đánh giá nguy cơ ASCVD.
    • ≥125 nmol/L (~50 mg/dL): tăng 40% nguy cơ.
    • ≥250 nmol/L: tăng gấp đôi; ≥430 nmol/L: tăng gấp bốn (tương đương FH dị hợp).
    • Nếu Lp(a) cao → kiểm soát tối ưu các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (Class 1).
    • Ở bệnh nhân ASCVD + Lp(a) cao chưa đạt mục tiêu trên statin max → thêm PCSK9 monoclonal antibody(Class 1).

3. Đánh giá nguy cơ (Risk Assessment)

  • Sử dụng PREVENT ASCVD equations(Class 1) cho người lớn 30–79 tuổi chưa có ASCVD, LDL-C 70–189 mg/dL.
    • Nguy cơ ước tính thấp hơn 40–50%so với PCE cũ.
    • Thêm khả năng tính 30-year risk, nguy cơ suy tim, và tổng CVD.
  • Risk enhancers(Class 2a ở nhóm borderline 3–5%): bao gồm Lp(a) cao, hs-CRP ≥2 mg/L (2 lần), TG cao kéo dài, CKM syndrome, tiền sử sản khoa bất lợi (early menopause <45 tuổi, tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ…).
  • hs-CRP ≥2 mg/L(2 lần, loại trừ nguyên nhân khác): có thể dùng high-intensity statin (Class 2a).

4. Vai trò của Coronary Artery Calcium (CAC) – Thay đổi lớn nhất

  • CAC được nâng cấp mạnh:
    • Class 1: Dùng khi quyết định điều trị còn mơ hồ ở nhóm intermediate hoặc select borderline risk.
    • CAC = 0: Có thể hoãn statin và theo dõi lại sau 3–7 năm (Class 2a), nhưng có ngoại lệ (hút thuốc, ĐTĐ, FH…).
    • CAC >0: Khuyến cáo bắt đầu statin, đặc biệt nếu ≥100 AU hoặc ≥75th percentile.
    • CAC rất cao:
      • 100–299 hoặc ≥75th: mục tiêu LDL-C <70, non-HDL-C <100 (Class 1).
      • 300–999: mục tiêu LDL-C <70 (có thể đẩy xuống <55).
      • ≥1000: mục tiêu LDL-C <55, non-HDL-C <85 (Class 1) – tương đương secondary prevention.
    • Incidental CAC trên CT ngực không tim: Cũng phải xem xét như CAC chính thức để quyết định điều trị.

5. Điều trị giảm lipid – Primary Prevention

  • Dùng PREVENTđể phân tầng: Low (<3%), Borderline (3–5%), Intermediate (5–10%), High (≥10%).
  • Mục tiêu LDL-C/non-HDL-Ctrở lại quan trọng:
    • Borderline/Intermediate: LDL-C <100, non-HDL-C <130.
    • High risk (≥10%): LDL-C <70, non-HDL-C <100.
  • Statin intensity: Moderate cho hầu hết, High-intensity khi nguy cơ cao hơn.
  • Ở bệnh nhân ĐTĐ 40–75 tuổi: Moderate-intensity statin (Class 1), mục tiêu LDL-C <100. Nếu có nhiều risk factors → High-intensity, mục tiêu LDL-C <70.

6. Điều trị giảm lipid – Secondary Prevention

  • Không còn phân biệt theo tuổi 75nữa.
  • Không Very High Risk: High-intensity statin → mục tiêu LDL-C <70, non-HDL-C <100. Có thể đẩy xuống <55 nếu cần.
  • Very High Risk(2 major ASCVD events hoặc 1 major + ≥2 high-risk conditions): Mục tiêu LDL-C <55, non-HDL-C <85 (Class 1).
  • Thứ tự thêm thuốc linh hoạt hơn (không bắt buộc phải thêm ezetimibe trước PCSK9):
    • Thêm ezetimibe, PCSK9i, hoặc bempedoic acid.
    • Inclisiran (2 lần/năm) là lựa chọn hợp lý nếu không dung nạp hoặc không muốn tiêm thường xuyên.
  • Bempedoic acid được đưa vào chính thức (Clear Outcomes trial).

7. Các nhóm đặc biệt

  • CKD giai đoạn 3–4 + ASCVD: High-intensity statin ± ezetimibe/PCSK9i, mục tiêu LDL-C <55.
  • Người sống với HIV: Statin để giảm nguy cơ ASCVD và tiến triển xơ vữa.
  • Người sống sót ung thư(tuổi thọ ≥2 năm): Điều trị tương tự người không ung thư.
  • Mang thai: Dừng statin, bempedoic, PCSK9i, inclisiran; fibrate hoặc omega-3 ethyl esters có thể dùng sau tam cá nguyệt đầu nếu TG ≥500 mg/dL để ngừa viêm tụy.

8. Hypertriglyceridemia

  • Ưu tiên vẫn là hạ LDL-C trước.
  • Non-HDL-C hoặc ApoB tốt hơn LDL-C để đánh giá nguy cơ khi TG cao.
  • Icosapent ethyl (Class 2b) ở bệnh nhân ≥50 tuổi có ASCVD hoặc ĐTĐ + risk factor, TG 150–499 mg/dL dù LDL-C đã <100.
  • Olpasiran (antisense oligonucleotide chống ApoC3) được khuyến cáo Class 1 ở Familial Chylomicronemia Syndrome (TG ≥1000 mg/dL) để ngừa viêm tụy.
  • Referral đến chuyên gia dinh dưỡng (RDN) là Class 1 khi TG ≥1000 mg/dL.

9. 10 Take-home Messages chính của hướng dẫn 2026

  1. Điều trị sớm hơn để giảm gánh nặng lipoprotein suốt đời.
  2. Dùng PREVENT equations + khung CPR (Calculate – Personalize – Reclassify với CAC).
  3. Bắt đầu statin từ ngưỡng 3–5% (borderline) sau thảo luận.
  4. Trở lại mục tiêu LDL-C & non-HDL-C cụ thể + % giảm LDL-C.
  5. ApoB hữu ích khi LDL/non-HDL đã đạt nhưng vẫn còn nguy cơ dư.
  6. Đo Lp(a) ít nhất một lần ở mọi người lớn.
  7. CAC là công cụ mạnh để phân tầng và đặt mục tiêu LDL-C.
  8. Statin cho ĐTĐ, CKD 3–4, HIV từ 40–75 tuổi.
  9. Mục tiêu LDL-C <55 ở hầu hết bệnh nhân secondary prevention (đặc biệt very high risk).
  10. Statin vẫn là nền tảng khi TG cao; dùng thuốc đặc hiệu ngừa viêm tụy khi TG rất cao.

Kết luận thực hành cho chuyên gia tim mạch can thiệp

  • Đo Lp(a)và xem xét ApoB thường xuyên hơn.
  • Sử dụng CACrộng rãi để quyết định intensity và mục tiêu LDL-C ngay cả ở primary prevention.
  • Đặt mục tiêu LDL-C <55 mg/dLở hầu hết bệnh nhân ASCVD (đặc biệt very high risk) và bệnh nhân có CAC rất cao.
  • Linh hoạt chọn non-statin (ezetimibe, PCSK9i, bempedoic acid, inclisiran) dựa trên nhu cầu giảm LDL và sở thích bệnh nhân.
  • Tập trung kiểm soát sớm và suốt đời các lipoprotein gây xơ vữa.

Ts Ngô Minh Hùng sưu tầm và tổng hợp

Tin liên quan View more